Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quây quần" (1)

quây quần
phát
Tiếng Anh Động từgathering together
Từ vựng của tôi
Gia đình tôi thường quây quần bên mâm cơm.
My family often gathers together at meals.

swap_horiz Từ liên quan "quây quần" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quây quần" (1)

Gia đình tôi thường quây quần bên mâm cơm.
My family often gathers together at meals.